热水瓶
[rè shuǐ píng] [热 THỦY 瓶]
bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị)
热水瓶 đọc là rè shuǐ píng, nghĩa là bình giữ nhiệt; bình chân không. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rè shuǐ píng] [热 THỦY 瓶]
bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị)
热水瓶 (rè shuǐ píng) nghĩa là bình giữ nhiệt; bình chân không.
Viết lần lượt từng chữ 热, 水, 瓶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.