焕然一新
[huàn rán yī xīn] [焕 然 一 新]
nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh; thay đổi không nhận ra
焕然一新 đọc là huàn rán yī xīn, nghĩa là nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huàn rán yī xīn] [焕 然 一 新]
nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh; thay đổi không nhận ra
焕然一新 (huàn rán yī xīn) nghĩa là nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh.
Viết lần lượt từng chữ 焕, 然, 一, 新 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.