焙果 đọc là bèi guǒ, nghĩa là biến thể của 贝果 (bèi guǒ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 焙果
焙果 nghĩa là gì?
焙果 (bèi guǒ) nghĩa là biến thể của 贝果 (bèi guǒ).
Cách viết 焙果 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 焙, 果 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.