照约定
[zhào yuē dìng] [照 约 定]
theo thỏa thuận; như đã sắp xếp; như đã quy định
照约定 đọc là zhào yuē dìng, nghĩa là theo thỏa thuận; như đã sắp xếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhào yuē dìng] [照 约 定]
theo thỏa thuận; như đã sắp xếp; như đã quy định
照约定 (zhào yuē dìng) nghĩa là theo thỏa thuận; như đã sắp xếp.
Viết lần lượt từng chữ 照, 约, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.