熔化点 đọc là róng huà diǎn, nghĩa là điểm nóng chảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 熔化点
熔化点 nghĩa là gì?
熔化点 (róng huà diǎn) nghĩa là điểm nóng chảy.
Cách viết 熔化点 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 熔, 化, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.