XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

燃烧弹 đọc là rán shāo dàn, nghĩa là bom lửa; thiết bị gây cháy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 燃烧弹

燃烧弹 nghĩa là gì?

燃烧弹 (rán shāo dàn) nghĩa là bom lửa; thiết bị gây cháy.

Cách viết 燃烧弹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 燃, 烧, 弹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.