爆炸头 đọc là bào zhà tóu, nghĩa là tóc afro. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 爆炸头
爆炸头 nghĩa là gì?
爆炸头 (bào zhà tóu) nghĩa là tóc afro.
Cách viết 爆炸头 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 爆, 炸, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.