爱德玲
[ài dé líng] [ÁI 德 玲]
Adeline (tên)
爱德玲 đọc là ài dé líng, nghĩa là Adeline (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ài dé líng] [ÁI 德 玲]
Adeline (tên)
爱德玲 (ài dé líng) nghĩa là Adeline (tên).
Viết lần lượt từng chữ 爱, 德, 玲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.