物联网
[wù lián wǎng] [物 联 网]
Internet vạn vật (IoT)
物联网 đọc là wù lián wǎng, nghĩa là Internet vạn vật (IoT). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wù lián wǎng] [物 联 网]
Internet vạn vật (IoT)
物联网 (wù lián wǎng) nghĩa là Internet vạn vật (IoT).
Viết lần lượt từng chữ 物, 联, 网 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.