特异性 đọc là tè yì xìng, nghĩa là đặc hiệu; tính đặc hiệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 特异性
特异性 nghĩa là gì?
特异性 (tè yì xìng) nghĩa là đặc hiệu; tính đặc hiệu.
Cách viết 特异性 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 特, 异, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.