特异选择
[tè yì xuǎn zé] [特 异 选 择]
lựa chọn đặc biệt; dự trữ đặc biệt
特异选择 đọc là tè yì xuǎn zé, nghĩa là lựa chọn đặc biệt; dự trữ đặc biệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tè yì xuǎn zé] [特 异 选 择]
lựa chọn đặc biệt; dự trữ đặc biệt
特异选择 (tè yì xuǎn zé) nghĩa là lựa chọn đặc biệt; dự trữ đặc biệt.
Viết lần lượt từng chữ 特, 异, 选, 择 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.