特种警察
[tè zhǒng jǐng chá] [特 种 警 察]
SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động
特种警察 đọc là tè zhǒng jǐng chá, nghĩa là SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tè zhǒng jǐng chá] [特 种 警 察]
SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động
特种警察 (tè zhǒng jǐng chá) nghĩa là SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động.
Viết lần lượt từng chữ 特, 种, 警, 察 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.