特质【特質】
[tè zhì] [特 质]
đặc điểm; phẩm chất đặc biệt
特有的性质或品质。
坚韧不拔是优秀企业家身上必备的特质。
jiān rèn bù bá shì yōu xiù qǐ yè jiā shēn shàng bì bèi de tè zhì.Kiên cường không bỏ cuộc là phẩm chất cần có ở một nhà doanh nghiệp xuất sắc.
是吗?从岗位胜任力来看,你最看重她身上的哪些特质?
shì ma? cóng gǎng wèi shèng rèn lì lái kàn, nǐ zuì kàn zhòng tā shēn shàng de nǎ xiē tè zhì?Thế à? Xét theo mức độ đáp ứng công việc, cậu coi trọng nhất những tố chất nào ở cô ấy?
Trong bài: Đánh giá ứng viên mới · 不仅…还/也…