独生子女政策
[dú shēng zǐ nǚ zhèng cè] [独 生 子 女 政 策]
chính sách một con
独生子女政策 đọc là dú shēng zǐ nǚ zhèng cè, nghĩa là chính sách một con. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dú shēng zǐ nǚ zhèng cè] [独 生 子 女 政 策]
chính sách một con
独生子女政策 (dú shēng zǐ nǚ zhèng cè) nghĩa là chính sách một con.
Viết lần lượt từng chữ 独, 生, 子, 女, 政, 策 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.