独立选民
[dú lì xuǎn mín] [独 立 选 民]
cử tri độc lập
独立选民 đọc là dú lì xuǎn mín, nghĩa là cử tri độc lập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dú lì xuǎn mín] [独 立 选 民]
cử tri độc lập
独立选民 (dú lì xuǎn mín) nghĩa là cử tri độc lập.
Viết lần lượt từng chữ 独, 立, 选, 民 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.