独行其是
[dú xíng qí shì] [独 行 其 THỊ]
đi con đường riêng (thành ngữ); hành động độc lập không hỏi ý kiến người khác
独行其是 đọc là dú xíng qí shì, nghĩa là đi con đường riêng (thành ngữ); hành động độc lập không hỏi ý kiến người khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dú xíng qí shì] [独 行 其 THỊ]
đi con đường riêng (thành ngữ); hành động độc lập không hỏi ý kiến người khác
独行其是 (dú xíng qí shì) nghĩa là đi con đường riêng (thành ngữ); hành động độc lập không hỏi ý kiến người khác.
Viết lần lượt từng chữ 独, 行, 其, 是 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.