XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

玉米淀粉 đọc là yù mǐ diàn fěn, nghĩa là tinh bột ngô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

玉米淀粉

[yù mǐ diàn fěn] [玉 米 淀 粉]

tinh bột ngô

我们可以改用玉米淀粉、甘蔗渣之类的可降解材料。

wǒ men kě yǐ gǎi yòng yù mǐ diàn fěn, gān zhè zhā zhī lèi de kě jiàng jiě cái liào.

Chúng ta có thể chuyển sang dùng các vật liệu phân hủy sinh học như tinh bột ngô, bã mía đại loại như thế.

Trong bài: Tiêu chuẩn vật liệu bao bì sinh học · ……之类的

Hỏi đáp về từ 玉米淀粉

玉米淀粉 nghĩa là gì?

玉米淀粉 (yù mǐ diàn fěn) nghĩa là tinh bột ngô.

Cách viết 玉米淀粉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 玉, 米, 淀, 粉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.