环境温度 đọc là huán jìng wēn dù, nghĩa là nhiệt độ môi trường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 环境温度
环境温度 nghĩa là gì?
环境温度 (huán jìng wēn dù) nghĩa là nhiệt độ môi trường.
Cách viết 环境温度 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 环, 境, 温, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.