环节动物
[huán jié dòng wù] [环 节 动 物]
giun đốt
环节动物 đọc là huán jié dòng wù, nghĩa là giun đốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huán jié dòng wù] [环 节 动 物]
giun đốt
环节动物 (huán jié dòng wù) nghĩa là giun đốt.
Viết lần lượt từng chữ 环, 节, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 环节动物门 (huán jié dòng wù mén) – ngành Giun đốt, ngành của loài giun đốt.