现代派
[xiàn dài pài] [现 代 派]
phái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại
这种设计属于现代派风格。
zhè zhǒng shè jì shǔ yú xiàn dài pài fēng gé.Thiết kế này thuộc phong cách trường phái hiện đại.
现代派 đọc là xiàn dài pài, nghĩa là phái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàn dài pài] [现 代 派]
phái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại
这种设计属于现代派风格。
zhè zhǒng shè jì shǔ yú xiàn dài pài fēng gé.Thiết kế này thuộc phong cách trường phái hiện đại.
现代派 (xiàn dài pài) nghĩa là phái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại.
Viết lần lượt từng chữ 现, 代, 派 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.