班白 đọc là bān bái, nghĩa là biến thể của 斑白 (bān bái). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 班白
班白 nghĩa là gì?
班白 (bān bái) nghĩa là biến thể của 斑白 (bān bái).
Cách viết 班白 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 班, 白 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.