XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甩头 đọc là shuǎi tóu, nghĩa là hất đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 甩头

甩头 nghĩa là gì?

甩头 (shuǎi tóu) nghĩa là hất đầu.

Cách viết 甩头 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甩, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.