电信网路
[diàn xìn wǎng lù] [电 信 网 路]
mạng lưới viễn thông
电信网路 đọc là diàn xìn wǎng lù, nghĩa là mạng lưới viễn thông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn xìn wǎng lù] [电 信 网 路]
mạng lưới viễn thông
电信网路 (diàn xìn wǎng lù) nghĩa là mạng lưới viễn thông.
Viết lần lượt từng chữ 电, 信, 网, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 公众电信网路 (gōng zhòng diàn xìn wǎng lù) – mạng viễn thông công cộng.