XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

电子器件 đọc là diàn zǐ qì jiàn, nghĩa là thiết bị điện tử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 电子器件

电子器件 nghĩa là gì?

电子器件 (diàn zǐ qì jiàn) nghĩa là thiết bị điện tử.

Cách viết 电子器件 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 电, 子, 器, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.