电影导演
[diàn yǐng dǎo yǎn] [电 影 导 演]
đạo diễn phim
电影导演 đọc là diàn yǐng dǎo yǎn, nghĩa là đạo diễn phim. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn yǐng dǎo yǎn] [电 影 导 演]
đạo diễn phim
电影导演 (diàn yǐng dǎo yǎn) nghĩa là đạo diễn phim.
Viết lần lượt từng chữ 电, 影, 导, 演 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.