电影演员
[diàn yǐng yǎn yuán] [电 影 演 员]
diễn viên phim
电影演员 đọc là diàn yǐng yǎn yuán, nghĩa là diễn viên phim. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn yǐng yǎn yuán] [电 影 演 员]
diễn viên phim
电影演员 (diàn yǐng yǎn yuán) nghĩa là diễn viên phim.
Viết lần lượt từng chữ 电, 影, 演, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.