XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

电气 đọc là diàn qì, nghĩa là điện; thuộc về điện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 电气

电气 nghĩa là gì?

电气 (diàn qì) nghĩa là điện; thuộc về điện.

Cách viết 电气 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 电, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 电气?

Thường gặp: 电气化 (diàn qì huà) – điện khí hóa; 电气石 (diàn qì shí) – tourmaline; 电气工程 (diàn qì gōng chéng) – kỹ thuật điện; 通用电气 (tōng yòng diàn qì) – General Electric (GE); 松下电气工业 (sōng xià diàn qì gōng yè) – Công ty Công nghiệp Điện tử Matsushita.