电气
[diàn qì] [电 气]
điện; thuộc về điện
电气 đọc là diàn qì, nghĩa là điện; thuộc về điện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
电气 (diàn qì) nghĩa là điện; thuộc về điện.
Viết lần lượt từng chữ 电, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 电气化 (diàn qì huà) – điện khí hóa; 电气石 (diàn qì shí) – tourmaline; 电气工程 (diàn qì gōng chéng) – kỹ thuật điện; 通用电气 (tōng yòng diàn qì) – General Electric (GE); 松下电气工业 (sōng xià diàn qì gōng yè) – Công ty Công nghiệp Điện tử Matsushita.