电源供应器
[diàn yuán gōng yìng qì] [电 源 供 应 器]
bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.)
电源供应器 đọc là diàn yuán gōng yìng qì, nghĩa là bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn yuán gōng yìng qì] [电 源 供 应 器]
bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.)
电源供应器 (diàn yuán gōng yìng qì) nghĩa là bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 电, 源, 供, 应, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.