电话网路
[diàn huà wǎng lù] [电 话 网 路]
mạng điện thoại
电话网路 đọc là diàn huà wǎng lù, nghĩa là mạng điện thoại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn huà wǎng lù] [电 话 网 路]
mạng điện thoại
电话网路 (diàn huà wǎng lù) nghĩa là mạng điện thoại.
Viết lần lượt từng chữ 电, 话, 网, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.