男人婆
[nán rén pó] [男 NHÂN 婆]
tomboy (cô gái có phong cách nam tính)
男人婆 đọc là nán rén pó, nghĩa là tomboy (cô gái có phong cách nam tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán rén pó] [男 NHÂN 婆]
tomboy (cô gái có phong cách nam tính)
男人婆 (nán rén pó) nghĩa là tomboy (cô gái có phong cách nam tính).
Viết lần lượt từng chữ 男, 人, 婆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.