XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

男友力 đọc là nán yǒu lì, nghĩa là (thuộc ngữ) sức hút (như một bạn trai tiềm năng); mức độ "chuẩn bạn trai". Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 男友力

男友力 nghĩa là gì?

男友力 (nán yǒu lì) nghĩa là (thuộc ngữ) sức hút (như một bạn trai tiềm năng); mức độ "chuẩn bạn trai".

Cách viết 男友力 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 男, 友, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.