男友力
[nán yǒu lì] [男 HỮU 力]
(thuộc ngữ) sức hút (như một bạn trai tiềm năng); mức độ "chuẩn bạn trai"
男友力 đọc là nán yǒu lì, nghĩa là (thuộc ngữ) sức hút (như một bạn trai tiềm năng); mức độ "chuẩn bạn trai". Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán yǒu lì] [男 HỮU 力]
(thuộc ngữ) sức hút (như một bạn trai tiềm năng); mức độ "chuẩn bạn trai"
男友力 (nán yǒu lì) nghĩa là (thuộc ngữ) sức hút (như một bạn trai tiềm năng); mức độ "chuẩn bạn trai".
Viết lần lượt từng chữ 男, 友, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.