男女同校
[nán nǚ tóng xiào] [男 女 同 HIỆU]
giáo dục chung
男女同校 đọc là nán nǚ tóng xiào, nghĩa là giáo dục chung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán nǚ tóng xiào] [男 女 同 HIỆU]
giáo dục chung
男女同校 (nán nǚ tóng xiào) nghĩa là giáo dục chung.
Viết lần lượt từng chữ 男, 女, 同, 校 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.