疏散措施
[shū sàn cuò shī] [疏 散 措 施]
sơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp
疏散措施 đọc là shū sàn cuò shī, nghĩa là sơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shū sàn cuò shī] [疏 散 措 施]
sơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp
疏散措施 (shū sàn cuò shī) nghĩa là sơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp.
Viết lần lượt từng chữ 疏, 散, 措, 施 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.