XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

疫病 đọc là yì bìng, nghĩa là bệnh dịch; bệnh tàn phá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

疫病

[yì bìng] [疫 病]

bệnh dịch; bệnh tàn phá

养殖场采取严格的防疫措施,防止家禽感染疫病。

yǎng zhí chǎng cǎi qǔ yán gé de fáng yì cuò shī, fáng zhǐ jiā qín gǎn rǎn yì bìng.

Trang trại chăn nuôi áp dụng các biện pháp phòng dịch nghiêm ngặt nhằm tránh cho gia cầm nhiễm bệnh.

Hỏi đáp về từ 疫病

疫病 nghĩa là gì?

疫病 (yì bìng) nghĩa là bệnh dịch; bệnh tàn phá.

Cách viết 疫病 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 疫, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.