登革疫苗
[dēng gé yì miáo] [登 革 疫 苗]
vắc xin sốt xuất huyết
登革疫苗 đọc là dēng gé yì miáo, nghĩa là vắc xin sốt xuất huyết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dēng gé yì miáo] [登 革 疫 苗]
vắc xin sốt xuất huyết
登革疫苗 (dēng gé yì miáo) nghĩa là vắc xin sốt xuất huyết.
Viết lần lượt từng chữ 登, 革, 疫, 苗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.