白日梦
[bái rì mèng] [白 日 梦]
mơ mộng; mơ màng
白日梦 đọc là bái rì mèng, nghĩa là mơ mộng; mơ màng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bái rì mèng] [白 日 梦]
mơ mộng; mơ màng
白日梦 (bái rì mèng) nghĩa là mơ mộng; mơ màng.
Viết lần lượt từng chữ 白, 日, 梦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.