白腹军舰鸟
[bái fù jūn jiàn niǎo] [白 腹 军 舰 鸟]
(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi)
白腹军舰鸟 đọc là bái fù jūn jiàn niǎo, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bái fù jūn jiàn niǎo] [白 腹 军 舰 鸟]
(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi)
白腹军舰鸟 (bái fù jūn jiàn niǎo) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi).
Viết lần lượt từng chữ 白, 腹, 军, 舰, 鸟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.