百货店
[bǎi huò diàn] [百 货 店]
cửa hàng bách hóa; cửa hàng tổng hợp; cửa hàng tạp hóa
百货店 đọc là bǎi huò diàn, nghĩa là cửa hàng bách hóa; cửa hàng tổng hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎi huò diàn] [百 货 店]
cửa hàng bách hóa; cửa hàng tổng hợp; cửa hàng tạp hóa
百货店 (bǎi huò diàn) nghĩa là cửa hàng bách hóa; cửa hàng tổng hợp.
Viết lần lượt từng chữ 百, 货, 店 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.