皮萨饼 đọc là pí sà bǐng, nghĩa là pizza (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 皮萨饼
皮萨饼 nghĩa là gì?
皮萨饼 (pí sà bǐng) nghĩa là pizza (từ mượn).
Cách viết 皮萨饼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 皮, 萨, 饼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.