XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

监管体制 đọc là jiān guǎn tǐ zhì, nghĩa là hệ thống quản lý; cơ quan giám sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 监管体制

监管体制 nghĩa là gì?

监管体制 (jiān guǎn tǐ zhì) nghĩa là hệ thống quản lý; cơ quan giám sát.

Cách viết 监管体制 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 监, 管, 体, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.