监管体制
[jiān guǎn tǐ zhì] [监 管 体 制]
hệ thống quản lý; cơ quan giám sát
监管体制 đọc là jiān guǎn tǐ zhì, nghĩa là hệ thống quản lý; cơ quan giám sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān guǎn tǐ zhì] [监 管 体 制]
hệ thống quản lý; cơ quan giám sát
监管体制 (jiān guǎn tǐ zhì) nghĩa là hệ thống quản lý; cơ quan giám sát.
Viết lần lượt từng chữ 监, 管, 体, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.