监视器
[jiān shì qì] [监 视 器]
camera an ninh; màn hình giám sát
监视器 đọc là jiān shì qì, nghĩa là camera an ninh; màn hình giám sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān shì qì] [监 视 器]
camera an ninh; màn hình giám sát
监视器 (jiān shì qì) nghĩa là camera an ninh; màn hình giám sát.
Viết lần lượt từng chữ 监, 视, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.