XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

监视器 đọc là jiān shì qì, nghĩa là camera an ninh; màn hình giám sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 监视器

监视器 nghĩa là gì?

监视器 (jiān shì qì) nghĩa là camera an ninh; màn hình giám sát.

Cách viết 监视器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 监, 视, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.