盒式录音磁带
[hé shì lù yīn cí dài] [盒 式 录 音 磁 带]
băng cát xét
盒式录音磁带 đọc là hé shì lù yīn cí dài, nghĩa là băng cát xét. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé shì lù yīn cí dài] [盒 式 录 音 磁 带]
băng cát xét
盒式录音磁带 (hé shì lù yīn cí dài) nghĩa là băng cát xét.
Viết lần lượt từng chữ 盒, 式, 录, 音, 磁, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.