盖革计数器
[gài gé jì shù qì] [盖 革 计 数 器]
máy đếm Geiger
盖革计数器 đọc là gài gé jì shù qì, nghĩa là máy đếm Geiger. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gài gé jì shù qì] [盖 革 计 数 器]
máy đếm Geiger
盖革计数器 (gài gé jì shù qì) nghĩa là máy đếm Geiger.
Viết lần lượt từng chữ 盖, 革, 计, 数, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.