目标市场
[mù biāo shì chǎng] [目 标 市 场]
thị trường mục tiêu
目标市场 đọc là mù biāo shì chǎng, nghĩa là thị trường mục tiêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mù biāo shì chǎng] [目 标 市 场]
thị trường mục tiêu
目标市场 (mù biāo shì chǎng) nghĩa là thị trường mục tiêu.
Viết lần lượt từng chữ 目, 标, 市, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.