盲人门球
[máng rén mén qiú] [盲 NHÂN 门 球]
môn bóng ném cho người mù (thể thao Paralympic)
盲人门球 đọc là máng rén mén qiú, nghĩa là môn bóng ném cho người mù (thể thao Paralympic). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[máng rén mén qiú] [盲 NHÂN 门 球]
môn bóng ném cho người mù (thể thao Paralympic)
盲人门球 (máng rén mén qiú) nghĩa là môn bóng ném cho người mù (thể thao Paralympic).
Viết lần lượt từng chữ 盲, 人, 门, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.