直升机坪
[zhí shēng jī píng] [直 升 机 坪]
sân đỗ trực thăng
直升机坪 đọc là zhí shēng jī píng, nghĩa là sân đỗ trực thăng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí shēng jī píng] [直 升 机 坪]
sân đỗ trực thăng
直升机坪 (zhí shēng jī píng) nghĩa là sân đỗ trực thăng.
Viết lần lượt từng chữ 直, 升, 机, 坪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.