直接宾语
[zhí jiē bīn yǔ] [直 接 宾 语]
tân ngữ trực tiếp (ngữ pháp)
直接宾语 đọc là zhí jiē bīn yǔ, nghĩa là tân ngữ trực tiếp (ngữ pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí jiē bīn yǔ] [直 接 宾 语]
tân ngữ trực tiếp (ngữ pháp)
直接宾语 (zhí jiē bīn yǔ) nghĩa là tân ngữ trực tiếp (ngữ pháp).
Viết lần lượt từng chữ 直, 接, 宾, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.