直立
[zhí lì] [直 立]
dựng đứng; thẳng đứng
直立 đọc là zhí lì, nghĩa là dựng đứng; thẳng đứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
直立 (zhí lì) nghĩa là dựng đứng; thẳng đứng.
Viết lần lượt từng chữ 直, 立 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 直立人 (zhí lì rén) – Homo erectus.