相命者
[xiāng mìng zhě] [相 命 者]
thầy bói
相命者 đọc là xiāng mìng zhě, nghĩa là thầy bói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāng mìng zhě] [相 命 者]
thầy bói
相命者 (xiāng mìng zhě) nghĩa là thầy bói.
Viết lần lượt từng chữ 相, 命, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.