眷区
[juàn qū] [眷 区]
khu gia đình; khu nhà ở cho người có gia đình
眷区 đọc là juàn qū, nghĩa là khu gia đình; khu nhà ở cho người có gia đình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[juàn qū] [眷 区]
khu gia đình; khu nhà ở cho người có gia đình
眷区 (juàn qū) nghĩa là khu gia đình; khu nhà ở cho người có gia đình.
Viết lần lượt từng chữ 眷, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.